Hộp số Sesame PEE70-5-P2 tỷ số 1/5 cho servo 400W
PEE70-5-P2 là hộp số hành tinh Sesame một cấp, tỷ số truyền 1/5, mặt bích đầu ra 70 mm và mô-men danh định 43 N·m. Model được sử dụng với động cơ servo 400W trong các hệ thống cần tăng mô-men nhưng vẫn duy trì tốc độ đầu ra tương đối cao.
Khi servo hoạt động ở 3.000 vòng/phút, trục đầu ra của hộp số quay khoảng 600 vòng/phút. Vì vậy, PEE70-5-P2 phù hợp với băng tải, máy đóng gói, cơ cấu cấp phôi và những ứng dụng có chu kỳ vận hành nhanh.
Đặc điểm nổi bật của PEE70-5-P2
-
Tỷ số truyền 1/5, ký hiệu kỹ thuật i = 5.
-
Kết cấu bánh răng hành tinh một cấp.
-
Mô-men đầu ra danh định 43 N·m.
-
Tốc độ đầu vào danh định 3.000 vòng/phút.
-
Độ rơ tiêu chuẩn P2 không quá 9 arc-min.
-
Hiệu suất truyền động từ 95%.
-
Trục đầu ra Ø16 mm.
-
Cấp bảo vệ IP65.
-
Phù hợp với nhiều dòng servo 400W.
Thông số kỹ thuật PEE70-5-P2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PEE70-5-P2 |
| Thương hiệu | Sesame |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Loại hộp số | Hộp số hành tinh |
| Số cấp giảm tốc | 1 cấp |
| Tỷ số truyền | 1/5 |
| Mô-men đầu ra danh định | 43 N·m |
| Tốc độ đầu vào danh định | 3.000 vòng/phút |
| Tốc độ đầu vào tối đa | 6.000 vòng/phút |
| Độ rơ tiêu chuẩn P2 | ≤9 arc-min |
| Độ cứng xoắn | 2,8 N·m/arc-min |
| Hiệu suất | ≥95% |
| Tải hướng kính tối đa | 960 N |
| Tải dọc trục tối đa | 900 N |
| Nhiệt độ làm việc | -10 đến +90°C |
| Độ ồn | ≤67 dBA tại 1 m |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Khối lượng | Khoảng 1,4 kg |
| Tư thế lắp đặt | Mọi hướng |
Thông số trên được tổng hợp theo catalog Sesame PEE. Tải hướng kính và tải dọc trục được xác định tại tâm trục đầu ra ở tốc độ 400 vòng/phút.
Tốc độ đầu ra của PEE70-5-P2
Tỷ số truyền 1/5 có nghĩa là động cơ quay 5 vòng thì trục đầu ra của hộp số quay 1 vòng.
Công thức tính:
Tốc độ đầu ra = Tốc độ động cơ ÷ 5
Ví dụ, khi động cơ servo chạy ở tốc độ 3.000 vòng/phút:
3.000 ÷ 5 = 600 vòng/phút
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo tốc độ cài đặt trên driver servo và yêu cầu vận hành của máy.
Mô-men đầu ra khi lắp với servo 400W
Mô-men danh định 43 N·m trong catalog là khả năng chịu mô-men của hộp số, không phải mô-men mà mọi động cơ 400W đều tạo ra tại đầu ra.
Với servo 400W có mô-men định mức khoảng 1,27 N·m, mô-men đầu ra ước tính là:
1,27 × 5 × 95% ≈ 6 N·m
Do đó, mô-men thực tế của hệ thống phụ thuộc vào mô-men động cơ, tỷ số truyền, hiệu suất và chế độ tải. Khi lựa chọn hộp số cần kiểm tra cả mô-men liên tục, mô-men lúc tăng tốc và chu kỳ vận hành của máy.
PEE70-5-P2 lắp được với servo nào?
PEE70-5-P2 thường được sử dụng với servo 400W có mặt bích khoảng 60 mm. Hộp số có thể thiết kế adapter phù hợp với nhiều thương hiệu như:
-
Servo Delta 400W.
-
Servo Moons 400W.
-
Servo Mitsubishi 400W.
-
Một số servo Panasonic, Yaskawa và thương hiệu tương đương.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào công suất 400W. Trước khi đặt hàng cần đối chiếu model đầy đủ của motor, đường kính trục, chiều dài trục, kích thước mặt bích và gờ định tâm.
Theo cấu hình tiêu chuẩn trong catalog, đường kính trục motor cho phép tối đa Ø14 mm. Kích thước adapter phía motor có thể thay đổi tùy model servo được lắp.
Kích thước PEE70-5-P2
PEE70-5-P2 sử dụng kết cấu một cấp với các kích thước chính:
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Mặt bích đầu ra | 70 × 70 mm |
| Đường kính trục đầu ra | Ø16 mm |
| Chiều dài trục đầu ra | 25 mm |
| Gờ định tâm đầu ra | Ø50 mm |
| Lỗ lắp mặt bích | 4 lỗ Ø6 |
| Chiều rộng then | 5 mm |
| Ren đầu trục | M5 × 0,8 |
| Trục motor tiêu chuẩn | Tối đa Ø14 mm |
| Chiều dài C9 thực tế ( catalog = 117) | 119 mm |

Catalog ghi chiều dài tiêu chuẩn C9 là 117 mm. Tuy nhiên, kích thước phía đầu vào có thể thay đổi theo mặt bích và adapter của từng động cơ. Khi thiết kế máy hoặc gia công cơ khí, cần sử dụng bản vẽ đúng cấu hình motor đã được xác nhận.
Ứng dụng của PEE70-5-P2
Nhờ tỷ số truyền nhỏ và tốc độ đầu ra cao, PEE70-5-P2 phù hợp với:
-
Băng tải và cơ cấu truyền động tốc độ trung bình.
-
Máy đóng gói, máy kéo màng.
-
Máy dán nhãn và máy cắt theo chiều dài.
-
Cơ cấu cấp phôi tự động.
-
Thiết bị lắp ráp và hệ thống định vị.
-
Cơ cấu quay cần tăng mô-men vừa phải.
Nếu máy cần tốc độ thấp hơn, có thể lựa chọn PEE70-10-P2, PEE70-20-P2 hoặc PEE70-50-P2.
So sánh PEE70-5-P2 với các tỷ số khác
| Model | Tỷ số | Số cấp | Mô-men danh định | Tốc độ ra ở 3.000 rpm |
|---|---|---|---|---|
| PEE70-5-P2 | 1/5 | 1 cấp | 43 N·m | 600 rpm |
| PEE70-10-P2 | 1/10 | 1 cấp | 25 N·m | 300 rpm |
| PEE70-20-P2 | 1/20 | 2 cấp | 35,9 N·m | 150 rpm |
PEE70-5-P2 phù hợp khi ưu tiên tốc độ đầu ra. PEE70-10-P2 và PEE70-20-P2 phù hợp hơn với những cơ cấu cần quay chậm hoặc cần độ phân giải vị trí cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
PEE70-5-P2 là hộp số mấy cấp?
PEE70-5-P2 là hộp số hành tinh một cấp, có hiệu suất truyền động từ 95%.
Servo chạy 3.000 vòng/phút thì đầu ra quay bao nhiêu?
Với tỷ số truyền 1/5, tốc độ đầu ra lý thuyết là 600 vòng/phút.
PEE70-5-P2 có dùng được cho servo 400W không?
Có thể sử dụng với nhiều dòng servo 400W. Tuy nhiên, cần kiểm tra model motor và kích thước lắp đặt trước khi chọn adapter.
PEE70-5-P2 có độ rơ bao nhiêu?
Phiên bản tiêu chuẩn P2 có độ rơ không quá 9 arc-min theo catalog Sesame.
Liên hệ tư vấn và báo giá PEE70-5-P2
Để kiểm tra khả năng lắp ghép, khách hàng nên cung cấp model đầy đủ hoặc ảnh tem động cơ servo. Chúng tôi hỗ trợ đối chiếu trục motor, mặt bích, tỷ số truyền và yêu cầu tải trước khi đặt hàng.
Website: thietbidelta.com
Điện thoại/Zalo: 0989 772 198
Lưu ý: Kích thước thực tế đầu vào có thể thay đổi theo model động cơ. Cần xác nhận bản vẽ đúng cấu hình trước khi gia công hoặc đặt số lượng lớn.


Bình luận