HVB42-15-S2-P1, hộp số cho servo 100W, hộp số Saiya
| Tóm tắt sản phẩm: HVB42-15-S2-P1 là hộp số hành tinh chính xác khung 42 mm, cấu hình hai cấp, tỷ số truyền 15:1. Sản phẩm có mô-men đầu ra định mức 19 Nm, mô-men cực đại 38 Nm, độ rơ tiêu chuẩn không quá 5 arcmin và cấp bảo vệ IP65. |

Hình ảnh thực tế hộp số SAIYA HVB42-15-S2-P1
Hộp số hành tinh HVB42-15-S2-P1 là gì?
HVB42-15-S2-P1 là hộp số hành tinh chính xác có kích thước mặt bích vuông 42,6 mm, được thiết kế để lắp với động cơ servo công suất khoảng 0,1 kW có giao diện cơ khí phù hợp. Tỷ số truyền 15:1 giúp giảm tốc độ quay đầu ra xuống 1/15 tốc độ đầu vào, đồng thời tăng mô-men để đáp ứng các cơ cấu cần chuyển động ổn định và chính xác.
HVB42-15-S2-P1 thuộc loại hộp số hai cấp (L2), đầu ra dạng trục có then (S2) và cấp chính xác P1 với độ dơ không vượt quá 5 arcmin. Đây là lựa chọn phù hợp cho các trục định vị, cơ cấu cấp liệu, băng tải nhỏ và máy tự động sử dụng servo 100 W. như động cơ Servo SM3H-042AXNBV, Động cơ Delta ECM-B3M-C20401RS1, động cơ servo Mitsu HG-KR13B
Ưu điểm nổi bật của HVB42-15-S2-P1
· Tỷ số truyền 15:1: giảm tốc hiệu quả, phù hợp các ứng dụng cần tốc độ đầu ra thấp hơn và mô-men lớn hơn.
· Độ rơ ≤ 5 arcmin: hỗ trợ nâng cao độ chính xác khi đảo chiều và định vị.
· Mô-men định mức 19 Nm: đáp ứng tốt nhiều cơ cấu truyền động servo cỡ nhỏ.
· Hiệu suất ≥ 94%: hạn chế tổn hao trong quá trình truyền động.
· Kích thước gọn: mặt bích vuông 42,6 mm, thuận tiện bố trí trong máy.
· Cấp bảo vệ IP65: hỗ trợ chống bụi và tia nước trong điều kiện lắp đặt phù hợp.
· Bôi trơn bằng mỡ tổng hợp: không cần xây dựng hệ thống cấp dầu riêng.
· Lắp đặt linh hoạt: bản vẽ cho phép lựa chọn nhiều tư thế lắp.
Bảng thông số kỹ thuật HVB42-15-S2-P1
| Model | HVB42-15-S2-P1 |
| Dòng / cấu hình | HVB42, hai cấp (L2) |
| Tỷ số truyền | 15:1 |
| Mô-men quán tính | 0,03 kg·cm² |
| Mô-men đầu ra định mức | 19 Nm |
| Mô-men đầu ra cực đại | 38 Nm |
| Tốc độ đầu vào định mức | 3.000 vòng/phút |
| Tốc độ đầu vào tối đa | 6.000 vòng/phút |
| Lực hướng kính tối đa | 700 N |
| Lực dọc trục tối đa | 610 N |
| Hiệu suất | ≥ 94% |
| Độ rơ tiêu chuẩn | ≤ 5 arcmin |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ làm việc | -15 °C đến +90 °C |
| Độ ồn | 58 dB |
| Khối lượng | 0,7 kg (±3%) |
| Tuổi thọ tham khảo | 20.000 giờ |
| Phương pháp bôi trơn | Mỡ tổng hợp |
| Tư thế lắp | Bất kỳ |
| Công suất động cơ tham chiếu | 0,1 kW |
Kích thước lắp đặt chính
| Kích thước mặt bích | 42,6 × 42,6 mm |
| Chiều dài tổng thể trên bản vẽ | 108 mm |
| Trục ra | Ø13 g6; chiều dài 26 mm; đoạn then dài 16 mm |
| Ren tâm trục ra | M4 × 10 |
| Gờ định tâm phía đầu ra | Ø35 g6 |
| Lỗ bắt mặt bích đầu ra | 4 lỗ Ø3,4; đường tròn bố trí Ø50 |
| Giao diện động cơ tham chiếu | Trục Ø8 × 25; gờ Ø30 × 3; 4 lỗ Ø4,5; PCD Ø46 |
Bản vẽ kích thước HVB42-L2-(A)-S2-P1 - cần đối chiếu lại trước khi gia công mặt bích hoặc khớp nối.
Tốc độ đầu ra tham khảo
Tốc độ đầu ra lý thuyết được tính bằng tốc độ đầu vào chia cho tỷ số truyền. Với HVB42-15-S2-P1:
· Động cơ chạy 3.000 vòng/phút → tốc độ đầu ra khoảng 200 vòng/phút.
· Động cơ chạy 6.000 vòng/phút → tốc độ đầu ra khoảng 400 vòng/phút.
Mức 6.000 vòng/phút là tốc độ đầu vào tối đa theo bản vẽ, không nên mặc định là tốc độ vận hành liên tục cho mọi ứng dụng. Khi chọn hộp số cần đồng thời kiểm tra mô-men, chu kỳ tải, gia tốc và điều kiện tản nhiệt.
Ứng dụng phù hợp
· Máy đóng gói, dán nhãn và cấp phôi tự động.
· Băng tải nhỏ cần điều khiển tốc độ và vị trí.
· Cơ cấu xoay, bàn xoay hoặc bộ chia vị trí tải vừa.
· Robot gắp đặt, mô-đun tuyến tính và cơ cấu vít me.
· Máy kiểm tra, máy lắp ráp và thiết bị tự động hóa dùng servo 100 W.
Cách kiểm tra tương thích trước khi đặt mua
| Hạng mục | Nội dung cần xác nhận |
| Model động cơ | Gửi đầy đủ hãng, model và công suất servo đang sử dụng. |
| Kích thước trục motor | Đối chiếu đường kính Ø8 mm và chiều dài trục 25 mm. |
| Gờ và lỗ bắt vít | Kiểm tra gờ Ø30 × 3, bốn lỗ Ø4,5 và đường kính vòng lỗ Ø46. |
| Nhu cầu tải | Xác định mô-men làm việc, mô-men tăng tốc và lực hướng kính/dọc trục. |
| Tốc độ và chu kỳ | Kiểm tra tốc độ đầu vào, thời gian chạy liên tục và số lần đảo chiều. |
| Cơ cấu đầu ra | Xác nhận trục Ø13 g6, then, chiều dài trục và phương án khớp nối. |
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
· Làm sạch bề mặt lắp, trục động cơ và khớp nối trước khi lắp ráp.
· Không đóng búa trực tiếp vào trục hộp số; tránh tạo lực va đập lên ổ bi và bánh răng.
· Căn đồng tâm và siết bulông theo đường chéo, đúng lực siết của nhà sản xuất máy.
· Không vượt quá mô-men, lực hướng kính, lực dọc trục và tốc độ đầu vào cho phép.
· Theo dõi tiếng ồn, rung và nhiệt độ trong giai đoạn chạy thử.
· Không tự ý tháo hộp số nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về HVB42-15-S2-P1
HVB42-15-S2-P1 có tỷ số truyền bao nhiêu?
Tỷ số truyền của model là 15:1. Khi motor quay 3.000 vòng/phút, tốc độ đầu ra lý thuyết khoảng 200 vòng/phút.
Độ rơ của hộp số là bao nhiêu?
Tem sản phẩm và bản vẽ đều thể hiện độ rơ tiêu chuẩn không quá 5 arcmin.
Hộp số phù hợp motor nào?
Bản vẽ tham chiếu motor 0,1 kW với trục Ø8 × 25, gờ Ø30 × 3 và bốn lỗ Ø4,5 trên vòng Ø46. Vẫn phải đối chiếu model motor cụ thể trước khi lắp.
Có thể thay trực tiếp một hộp số khác cùng kích thước 42 mm không?
Không nên chỉ so sánh kích thước vỏ. Cần kiểm tra tỷ số truyền, trục motor, mặt bích, đầu ra, mô-men, độ rơ và tải hướng kính/dọc trục.
Liên hệ tư vấn và báo giá
| Cần mua đúng model HVB42-15-S2-P1? |
Ghi chú kỹ thuật
Thông số trong bài được tổng hợp từ tem sản phẩm thực tế và bản vẽ do khách hàng cung cấp. Kích thước có thể thay đổi theo phiên bản hoặc giao diện motor. Trước khi gia công mặt bích, khớp nối hoặc đặt số lượng lớn, cần xác nhận lại bản vẽ ứng với đúng model và motor sử dụng.


Bình luận